Từ đồng nghĩa với "phi đoàn"
| đội bay | biệt đội | đoàn bay | phi đội |
| đội hình | nhóm bay | tổ bay | đoàn tàu |
| đội ngũ | phi hành đoàn | đội phi công | tổ lái |
| đoàn không quân | đội bay chiến đấu | đội bay vận tải | đoàn không lực |
| nhóm phi công | đội bay quân sự | đoàn bay quân sự | tập thể bay |