Từ đồng nghĩa với "phi phẻo"
| hít | thở | phả | xì |
| phì | hút | khoái trá | thỏa mãn |
| tận hưởng | vui vẻ | thích thú | điếu thuốc |
| khói thuốc | nghiền | nghiện | tán gẫu |
| tán tỉnh | nhâm nhi | thả hồn | thả lỏng |
| hít | thở | phả | xì |
| phì | hút | khoái trá | thỏa mãn |
| tận hưởng | vui vẻ | thích thú | điếu thuốc |
| khói thuốc | nghiền | nghiện | tán gẫu |
| tán tỉnh | nhâm nhi | thả hồn | thả lỏng |