Từ đồng nghĩa với "phi tiêu"
| mũi tên | phi tiêu | đạn | lao |
| gậy ném | tên | mũi nhọn | vật ném |
| vật phóng | vũ khí | cung tên | đồ ném |
| vật thể ném | mũi nhọn ném | vật dụng ném | đồ phóng |
| đồ bắn | vật phóng đi | vật ném xa | vật ném mạnh |
| mũi tên | phi tiêu | đạn | lao |
| gậy ném | tên | mũi nhọn | vật ném |
| vật phóng | vũ khí | cung tên | đồ ném |
| vật thể ném | mũi nhọn ném | vật dụng ném | đồ phóng |
| đồ bắn | vật phóng đi | vật ném xa | vật ném mạnh |