Từ đồng nghĩa với "phong địa"
| phong thủy | khí công | địa lý | địa mạo |
| khí hậu | môi trường | tự nhiên | vận mệnh |
| sinh khí | huyền học | tâm linh | thổ nhưỡng |
| cảnh quan | văn hóa | tín ngưỡng | nghi thức |
| phong tục | tương tác | cảm nhận | hòa hợp |
| phong thủy | khí công | địa lý | địa mạo |
| khí hậu | môi trường | tự nhiên | vận mệnh |
| sinh khí | huyền học | tâm linh | thổ nhưỡng |
| cảnh quan | văn hóa | tín ngưỡng | nghi thức |
| phong tục | tương tác | cảm nhận | hòa hợp |