Từ đồng nghĩa với "phong bỉ"
| bao thư | bì thư | thư | thiếp |
| bao | hộp thư | gói | bì |
| túi | thùng thư | thư tín | thư mời |
| thư báo | thư gửi | bìa | bìa thư |
| bìa đựng thư | bìa thiếp | bìa giấy | bìa carton |
| bao thư | bì thư | thư | thiếp |
| bao | hộp thư | gói | bì |
| túi | thùng thư | thư tín | thư mời |
| thư báo | thư gửi | bìa | bìa thư |
| bìa đựng thư | bìa thiếp | bìa giấy | bìa carton |