Từ đồng nghĩa với "phong nguyệt"
| thú vui | du ngoạn | yêu đương | tình cảm |
| lãng mạn | thi vị | trăng gió | thú vị |
| tình yêu | ngao du | thú thưởng ngoạn | thú vui tao nhã |
| cảnh đẹp | thú vui tự do | tâm hồn | cảm xúc |
| hòa mình | thư giãn | thú vui nghệ thuật | tình bạn |
| thú vui | du ngoạn | yêu đương | tình cảm |
| lãng mạn | thi vị | trăng gió | thú vị |
| tình yêu | ngao du | thú thưởng ngoạn | thú vui tao nhã |
| cảnh đẹp | thú vui tự do | tâm hồn | cảm xúc |
| hòa mình | thư giãn | thú vui nghệ thuật | tình bạn |