Từ đồng nghĩa với "phong sương"
| gió sương | gian nan | vất vả | cuộc đời |
| khổ cực | trải nghiệm | thử thách | phiêu bạt |
| đầy gian truân | đầy khổ đau | đầy sương gió | đầy phong ba |
| bão táp | mưa gió | sương gió | sương mù |
| thời tiết xấu | cuộc sống khó khăn | đường đời | nỗi niềm |
| gió sương | gian nan | vất vả | cuộc đời |
| khổ cực | trải nghiệm | thử thách | phiêu bạt |
| đầy gian truân | đầy khổ đau | đầy sương gió | đầy phong ba |
| bão táp | mưa gió | sương gió | sương mù |
| thời tiết xấu | cuộc sống khó khăn | đường đời | nỗi niềm |