Từ đồng nghĩa với "phong tăng"
| tặng | ban | trao | cấp |
| vinh danh | khen thưởng | tôn vinh | đề bạt |
| thăng chức | nâng đỡ | công nhận | ghi nhận |
| tôn trọng | vinh dự | phong | đề xuất |
| khuyến khích | khẳng định | đánh giá | tôn sùng |
| tặng | ban | trao | cấp |
| vinh danh | khen thưởng | tôn vinh | đề bạt |
| thăng chức | nâng đỡ | công nhận | ghi nhận |
| tôn trọng | vinh dự | phong | đề xuất |
| khuyến khích | khẳng định | đánh giá | tôn sùng |