Từ đồng nghĩa với "phong thuỷ"
| thủy khí | địa lý | huyền không | tâm linh |
| mê tín | cát tường | hướng nhà | địa thế |
| nhà ở | mồ mả | tài lộc | vận mệnh |
| khí vận | sinh khí | cảnh quan | bát trạch |
| ngũ hành | thổ nhưỡng | cát hung | phong thủy học |
| thủy khí | địa lý | huyền không | tâm linh |
| mê tín | cát tường | hướng nhà | địa thế |
| nhà ở | mồ mả | tài lộc | vận mệnh |
| khí vận | sinh khí | cảnh quan | bát trạch |
| ngũ hành | thổ nhưỡng | cát hung | phong thủy học |