Từ đồng nghĩa với "qưảo"
| cào | cào cấu | móng vuốt | quào |
| cào xé | cào cào | cào nát | cào mạnh |
| cào lên | cào xuống | cào rách | cào chảy |
| cào bới | cào cào | cào cào | cào cào |
| cào cào | cào cào | cào cào | cào cào |
| cào | cào cấu | móng vuốt | quào |
| cào xé | cào cào | cào nát | cào mạnh |
| cào lên | cào xuống | cào rách | cào chảy |
| cào bới | cào cào | cào cào | cào cào |
| cào cào | cào cào | cào cào | cào cào |