Từ đồng nghĩa với "quà bánh"
| quà | bánh | mứt | kẹo |
| trái cây | đồ ăn vặt | đặc sản | quà tặng |
| quà biếu | quà cáp | bánh kẹo | đồ ngọt |
| thức ăn nhẹ | đồ ăn chơi | bánh trái | quà vặt |
| đồ ăn | quà tặng ngày Tết | quà mừng | quà lễ |
| quà | bánh | mứt | kẹo |
| trái cây | đồ ăn vặt | đặc sản | quà tặng |
| quà biếu | quà cáp | bánh kẹo | đồ ngọt |
| thức ăn nhẹ | đồ ăn chơi | bánh trái | quà vặt |
| đồ ăn | quà tặng ngày Tết | quà mừng | quà lễ |