Từ đồng nghĩa với "quành"
| quanh | quanh quẩn | loanh quanh | bao quanh |
| vòng quanh | xung quanh | khắp xung quanh | chung quanh |
| lân cận | quành lại | quành ra | quành xe |
| quành sang | quành về | quành góc | quành đường |
| quành hướng | quành quanh | quành vòng | quành chỗ |
| quanh | quanh quẩn | loanh quanh | bao quanh |
| vòng quanh | xung quanh | khắp xung quanh | chung quanh |
| lân cận | quành lại | quành ra | quành xe |
| quành sang | quành về | quành góc | quành đường |
| quành hướng | quành quanh | quành vòng | quành chỗ |