Từ đồng nghĩa với "quá đỏ cả mặt"
| quá đỏ cả mặt | hoa đỏ | cây gai | cây nhỏ |
| hoa màu đỏ tía | cây mọc hoang | lá kép | thân có gai |
| đỏ tía | đỏ rực | đỏ chói | đỏ tươi |
| đỏ thắm | đỏ ối | đỏ bừng | đỏ mặt |
| đỏ ửng | đỏ hồng | đỏ rực rỡ | đỏ như son |
| quá đỏ cả mặt | hoa đỏ | cây gai | cây nhỏ |
| hoa màu đỏ tía | cây mọc hoang | lá kép | thân có gai |
| đỏ tía | đỏ rực | đỏ chói | đỏ tươi |
| đỏ thắm | đỏ ối | đỏ bừng | đỏ mặt |
| đỏ ửng | đỏ hồng | đỏ rực rỡ | đỏ như son |