Từ đồng nghĩa với "quá lứa lỡ thì"
| ế | lỡ thì | quá tuổi | độc thân |
| không chồng | chưa lập gia đình | đã lớn tuổi | không có bạn đời |
| quá lứa | không có người yêu | đã qua thời | không có gia đình |
| chưa có chồng | đã đến tuổi | đã qua tuổi | độc thân lâu năm |
| không có mối quan hệ | không có ai | đã muộn màng |