Từ đồng nghĩa với "quá lửa"
| khê | cháy | nấu quá | nấu chín quá |
| quá chín | quá mức | quá tải | quá độ |
| quá sức | quá nhiều | quá nóng | quá lâu |
| quá thời gian | quá hạn | quá mức cần thiết | quá tầm |
| quá giới hạn | quá bão hòa | quá thừa | quá dày |
| khê | cháy | nấu quá | nấu chín quá |
| quá chín | quá mức | quá tải | quá độ |
| quá sức | quá nhiều | quá nóng | quá lâu |
| quá thời gian | quá hạn | quá mức cần thiết | quá tầm |
| quá giới hạn | quá bão hòa | quá thừa | quá dày |