Từ đồng nghĩa với "quá mang tai"
| quá mức | quá đáng | quá nhiều | quá ít |
| quá khứ | quá say | quá vui | quá bận |
| quá yêu | quá tầm | quá sức | quá trình |
| quá trình hóa | quá tải | quá khổ | quá chừng |
| quá lố | quá tệ | quá sớm | quá muộn |
| quá mức | quá đáng | quá nhiều | quá ít |
| quá khứ | quá say | quá vui | quá bận |
| quá yêu | quá tầm | quá sức | quá trình |
| quá trình hóa | quá tải | quá khổ | quá chừng |
| quá lố | quá tệ | quá sớm | quá muộn |