Từ đồng nghĩa với "quá quất"
| quá mức | quá đáng | quá lố | quá sức |
| quá tải | quá khích | quá tầm | quá đà |
| quá trớn | quá bạo | quá nặng | quá nghiêm |
| quá tệ | quá phi lý | quá khổ | quá mệt |
| quá xá | quá tầm thường | quá rối | quá bức xúc |
| quá mức | quá đáng | quá lố | quá sức |
| quá tải | quá khích | quá tầm | quá đà |
| quá trớn | quá bạo | quá nặng | quá nghiêm |
| quá tệ | quá phi lý | quá khổ | quá mệt |
| quá xá | quá tầm thường | quá rối | quá bức xúc |