Từ đồng nghĩa với "quái quỷ"
| quỷ | quỷ quái | ác mộng | địa ngục |
| diêm phủ | âm ti | âm cung | âm phủ |
| đồ chết tiệt | rực lửa | thống khổ | đau khổ |
| cửu tuyền | vực thẳm | diêm đài | hắc ám |
| ma quái | tội lỗi | bóng tối | hồn ma |
| quỷ | quỷ quái | ác mộng | địa ngục |
| diêm phủ | âm ti | âm cung | âm phủ |
| đồ chết tiệt | rực lửa | thống khổ | đau khổ |
| cửu tuyền | vực thẳm | diêm đài | hắc ám |
| ma quái | tội lỗi | bóng tối | hồn ma |