Từ đồng nghĩa với "quái qui"
| quái dị | quái gở | quái lạ | quái đản |
| quái vật | quái nhân | quái tản | kỳ quái |
| kỳ dị | kỳ lạ | lạ lùng | khác thường |
| dị thường | khó hiểu | khó tin | điên rồ |
| điên cuồng | mê muội | mê hoặc | huyền bí |
| quái dị | quái gở | quái lạ | quái đản |
| quái vật | quái nhân | quái tản | kỳ quái |
| kỳ dị | kỳ lạ | lạ lùng | khác thường |
| dị thường | khó hiểu | khó tin | điên rồ |
| điên cuồng | mê muội | mê hoặc | huyền bí |