Từ đồng nghĩa với "quán"
| hàng quán | quán ăn | quán cà phê | quán nhậu |
| quán bar | quán trà | quán nước | cửa hàng ăn uống |
| cửa tiệm | tiệm | cửa hàng | khán phòng |
| quầy hàng | cửa hiệu | hiệu | chuỗi cửa hàng |
| siêu thị | cửa hàng thực phẩm | cửa hàng đồ uống | cửa hàng tiện lợi |
| hàng quán | quán ăn | quán cà phê | quán nhậu |
| quán bar | quán trà | quán nước | cửa hàng ăn uống |
| cửa tiệm | tiệm | cửa hàng | khán phòng |
| quầy hàng | cửa hiệu | hiệu | chuỗi cửa hàng |
| siêu thị | cửa hàng thực phẩm | cửa hàng đồ uống | cửa hàng tiện lợi |