Từ đồng nghĩa với "quáng gà"
| bệnh quáng gà | bệnh mù ban ngày | bệnh mù mặt trăng | chứng mắt mờ |
| giảm thị lực | điểm mù | mù ban ngày | mù ánh sáng |
| mù màu | mù lòa | mù mắt | mờ mắt |
| mờ thị lực | khó nhìn | khó thấy | thị lực kém |
| thị lực giảm | mất thị lực | mất khả năng nhìn | bệnh mắt |