Từ đồng nghĩa với "quáng quàng"
| mờ mịt | lờ mờ | mơ hồ | không rõ |
| mù mịt | mù mờ | lấp lánh | lấp lửng |
| lơ lửng | lơ mơ | mơ màng | mơ mộng |
| huyền ảo | mờ nhạt | mờ ảo | mờ tỏ |
| mờ mờ ảo ảo | mờ mờ | mờ mịt mờ mịt | mờ mờ lờ lờ |
| mờ mịt | lờ mờ | mơ hồ | không rõ |
| mù mịt | mù mờ | lấp lánh | lấp lửng |
| lơ lửng | lơ mơ | mơ màng | mơ mộng |
| huyền ảo | mờ nhạt | mờ ảo | mờ tỏ |
| mờ mờ ảo ảo | mờ mờ | mờ mịt mờ mịt | mờ mờ lờ lờ |