Từ đồng nghĩa với "quát queo"
| quát | quát tháo | quát mắng | quát nạt |
| quát chửi | quát ầm | quát lác | quát to |
| quát lớn | quát ẩu | quát bừa | quát xô |
| quát vung | quát bạt | quát báng | quát bẻ |
| quát chém | quát chát | quát xé | quát bùng |
| quát | quát tháo | quát mắng | quát nạt |
| quát chửi | quát ầm | quát lác | quát to |
| quát lớn | quát ẩu | quát bừa | quát xô |
| quát vung | quát bạt | quát báng | quát bẻ |
| quát chém | quát chát | quát xé | quát bùng |