Từ đồng nghĩa với "quân chư"
| quân chủ | quân vương | quân đế | quân triều |
| quân tộc | quân quốc | quân quyền | quân hệ |
| quân chế | quân thống | quân lãnh | quân chính |
| quân phong | quân pháp | quân trị | quân quản |
| quân sự | quân lực | quân đội | quân nhân |
| quân chủ | quân vương | quân đế | quân triều |
| quân tộc | quân quốc | quân quyền | quân hệ |
| quân chế | quân thống | quân lãnh | quân chính |
| quân phong | quân pháp | quân trị | quân quản |
| quân sự | quân lực | quân đội | quân nhân |