Từ đồng nghĩa với "quân ký"
| quán kỉ | kỷ niệm | ký ức | trí nhớ |
| hồi ức | di sản | dấu ấn | khoảng khắc |
| kỷ vật | kỷ yếu | tư liệu | tư tưởng |
| nhớ lại | nhớ về | hình ảnh | tâm tư |
| tâm trạng | cảm xúc | suy tư | những ngày xưa |
| quán kỉ | kỷ niệm | ký ức | trí nhớ |
| hồi ức | di sản | dấu ấn | khoảng khắc |
| kỷ vật | kỷ yếu | tư liệu | tư tưởng |
| nhớ lại | nhớ về | hình ảnh | tâm tư |
| tâm trạng | cảm xúc | suy tư | những ngày xưa |