Từ đồng nghĩa với "quân kỷ"
| kỷ luật | kỷ cương | kỷ niệm | kỷ lục |
| kỷ nguyên | kỷ yếu | kỷ thuật | kỷ niệm chương |
| kỷ vật | kỷ hà | kỷ yếu | kỷ luật quân sự |
| kỷ luật xã hội | kỷ luật tự giác | kỷ luật nghiêm | kỷ luật chặt chẽ |
| kỷ luật cá nhân | kỷ luật tổ chức | kỷ luật hành chính | kỷ luật lao động |