Từ đồng nghĩa với "quân lệnh"
| mệnh lệnh | chỉ huy | tướng lĩnh | quân hàm |
| đô đốc | tổng hành dinh | lệnh | chỉ thị |
| quyết định | sắc lệnh | công văn | hướng dẫn |
| lệnh điều động | lệnh tác chiến | lệnh chiến đấu | lệnh hành quân |
| mệnh lệnh tác chiến | mệnh lệnh hành quân | quy định | chỉ huy tác chiến |