Từ đồng nghĩa với "què quặt"
- què
- thọt
- khập khiễng
- tật nguyền
- làm cho què quặt
- biến dạng
- đi khập khiễng
- tập tễnh
- làm cho tàn tật
- không chỉnh
- bị vô hiệu hóa
- mất cân đối
- khiếm khuyết
- bất thường
- khuyết tật
- khuyết thiếu
- méo mó
- gù
- lệch lạc
- không hoàn chỉnh