Từ đồng nghĩa với "quèo"
| khoẻo | quèo ổi | quẹo | quẹo lại |
| quẹo sang | quẹo phải | quẹo trái | quẹo đường |
| quẹo xe | quẹo góc | quẹo lối | quẹo chéo |
| quẹo mũi | quẹo đầu | quẹo thân | quẹo đuôi |
| quẹo nhánh | quẹo bẻ | quẹo vặn | quẹo lật |
| khoẻo | quèo ổi | quẹo | quẹo lại |
| quẹo sang | quẹo phải | quẹo trái | quẹo đường |
| quẹo xe | quẹo góc | quẹo lối | quẹo chéo |
| quẹo mũi | quẹo đầu | quẹo thân | quẹo đuôi |
| quẹo nhánh | quẹo bẻ | quẹo vặn | quẹo lật |