Từ đồng nghĩa với "quên lửng"
| quên lửng | quên | hay quên | mất trí nhớ |
| không tìm được | nhớ lại | lãng quên | quên tạm thời |
| quên đi | quên khuấy | quên bẵng | quên hẳn |
| quên sạch | quên lãng | quên mất | quên xó |
| quên mờ | quên dần | quên lãng | quên lửng lơ |
| quên lửng | quên | hay quên | mất trí nhớ |
| không tìm được | nhớ lại | lãng quên | quên tạm thời |
| quên đi | quên khuấy | quên bẵng | quên hẳn |
| quên sạch | quên lãng | quên mất | quên xó |
| quên mờ | quên dần | quên lãng | quên lửng lơ |