Từ đồng nghĩa với "quí phái"
| quý tộc | quý phái | cao cấp | quý ông |
| dịu dàng | mặc lụa | thượng lưu | sang trọng |
| đẳng cấp | quý giá | thanh lịch | trang nhã |
| tinh tế | vương giả | điệu đà | mỹ miều |
| quý hiếm | điềm đạm | thú vị | nho nhã |
| quý tộc | quý phái | cao cấp | quý ông |
| dịu dàng | mặc lụa | thượng lưu | sang trọng |
| đẳng cấp | quý giá | thanh lịch | trang nhã |
| tinh tế | vương giả | điệu đà | mỹ miều |
| quý hiếm | điềm đạm | thú vị | nho nhã |