Từ đồng nghĩa với "quí tộc"
| quý tộc | vương giả | hoàng gia | người quý tộc |
| quý phái | cao quý | cao sang | cao thượng |
| quý | huy hoàng | nguy nga | nữ hoàng |
| gia trưởng | máu xanh | lãnh chúa | ưu tú |
| cao | thả lụa | cao cả | người quý phái |
| đẳng cấp |
| quý tộc | vương giả | hoàng gia | người quý tộc |
| quý phái | cao quý | cao sang | cao thượng |
| quý | huy hoàng | nguy nga | nữ hoàng |
| gia trưởng | máu xanh | lãnh chúa | ưu tú |
| cao | thả lụa | cao cả | người quý phái |
| đẳng cấp |