Từ đồng nghĩa với "quý hổ"
| quý hổ | chỉ cần | miễn sao | điều kiện |
| cần thiết | không đòi hỏi | không quan trọng | ít nhiều |
| nhiều ít | đủ | tương đối | hợp lý |
| thỏa mãn | đơn giản | dễ dàng | không cần |
| tùy ý | tùy thuộc | không gò bó | không ràng buộc |
| quý hổ | chỉ cần | miễn sao | điều kiện |
| cần thiết | không đòi hỏi | không quan trọng | ít nhiều |
| nhiều ít | đủ | tương đối | hợp lý |
| thỏa mãn | đơn giản | dễ dàng | không cần |
| tùy ý | tùy thuộc | không gò bó | không ràng buộc |