Từ đồng nghĩa với "quýnh quýu"
| hối hả | cuống cuồng | rối rít | hốt hoảng |
| vội vàng | nháo nhác | mừng rỡ | khẩn trương |
| bối rối | hối hả | vội vã | hốt hoảng |
| xôn xao | nôn nóng | khó chịu | điên cuồng |
| mất bình tĩnh | khó xử | khó khăn | khó chịu |
| hối hả | cuống cuồng | rối rít | hốt hoảng |
| vội vàng | nháo nhác | mừng rỡ | khẩn trương |
| bối rối | hối hả | vội vã | hốt hoảng |
| xôn xao | nôn nóng | khó chịu | điên cuồng |
| mất bình tĩnh | khó xử | khó khăn | khó chịu |