Từ đồng nghĩa với "quăn queo"
| quăn | xoăn | xoắn | vặn nút chai |
| cuộn lại | uốn | cuộn tròn | gấp khúc |
| nẹp | quăn queo | bẻ cong | bẻ gãy |
| vặn | gập | gập ghềnh | lượn |
| lăn | vòng | khúc khuỷu | khúc quanh |
| quăn | xoăn | xoắn | vặn nút chai |
| cuộn lại | uốn | cuộn tròn | gấp khúc |
| nẹp | quăn queo | bẻ cong | bẻ gãy |
| vặn | gập | gập ghềnh | lượn |
| lăn | vòng | khúc khuỷu | khúc quanh |