Từ đồng nghĩa với "quạch"
| quác | toang toác | nói quang quác | cau |
| trầu | cây leo | cà phê | lá nâu |
| vỏ đắng | đắng | họ cà phê | trầu cau |
| cây trầu | cây cau | cây leo đắng | cây leo ăn trầu |
| cây leo họ cà phê | cây leo quạch | quạch cau | quạch trầu |
| quạch đắng |
| quác | toang toác | nói quang quác | cau |
| trầu | cây leo | cà phê | lá nâu |
| vỏ đắng | đắng | họ cà phê | trầu cau |
| cây trầu | cây cau | cây leo đắng | cây leo ăn trầu |
| cây leo họ cà phê | cây leo quạch | quạch cau | quạch trầu |
| quạch đắng |