Từ đồng nghĩa với "quạt"
| quạt điện | quạt gió | quạt máy | quạt tay |
| cái quạt | cánh quạt | máy thông gió | quạt hơi nước |
| quạt điều hòa | quạt trần | quạt đứng | quạt bàn |
| quạt xách tay | quạt phun sương | quạt mini | quạt sạc |
| quạt công nghiệp | quạt tản nhiệt | quạt hút | quạt thổi |