Từ đồng nghĩa với "quạt lông"
| quạt lông vũ | con công | quạt | cái quạt |
| quạt giấy | quạt tay | quạt điện | quạt mát |
| quạt gió | quạt trần | quạt phong | quạt lông chim |
| quạt lông ngỗng | quạt lông vịt | quạt lông đà điểu | quạt lông thiên nga |
| quạt lông công | quạt lông thú | quạt trang trí | quạt nghệ thuật |