Từ đồng nghĩa với "quả trời"
| quá mức | quá đáng | quá chừng | quá sức |
| quá lắm | quá trời đất | quá đi | quá tầm |
| quá xa | quá thể | quá lố | quá đáng kể |
| quá phi thường | quá bất ngờ | quá ư | quá khủng |
| quá ghê | quá lạ | quá rực | quá nổi bật |
| quá khác thường |
| quá mức | quá đáng | quá chừng | quá sức |
| quá lắm | quá trời đất | quá đi | quá tầm |
| quá xa | quá thể | quá lố | quá đáng kể |
| quá phi thường | quá bất ngờ | quá ư | quá khủng |
| quá ghê | quá lạ | quá rực | quá nổi bật |
| quá khác thường |