Từ đồng nghĩa với "quản chính"
| quân chính | chính trị | quân sự | hội nghị quân sự |
| hội nghị chính trị | quản lý | chỉ huy | điều hành |
| cai quản | lãnh đạo | quản lý quân sự | quản lý chính trị |
| đại hội | hội đồng | ủy ban | cơ quan |
| tổ chức | chính quyền | cán bộ | nhà nước |
| quân chính | chính trị | quân sự | hội nghị quân sự |
| hội nghị chính trị | quản lý | chỉ huy | điều hành |
| cai quản | lãnh đạo | quản lý quân sự | quản lý chính trị |
| đại hội | hội đồng | ủy ban | cơ quan |
| tổ chức | chính quyền | cán bộ | nhà nước |