Từ đồng nghĩa với "quảng giao"
| hòa đồng | hòa nhã | thân mật | dễ gần |
| gần gũi | thích giao du | thích kết bạn | niềm nở |
| hướng ngoại | dễ chan hoà | xã hội | quen thuộc |
| đồng hành | thân thiện | cởi mở | giao thiệp |
| mở lòng | thân thiết | giao lưu | tích cực |
| hòa đồng | hòa nhã | thân mật | dễ gần |
| gần gũi | thích giao du | thích kết bạn | niềm nở |
| hướng ngoại | dễ chan hoà | xã hội | quen thuộc |
| đồng hành | thân thiện | cởi mở | giao thiệp |
| mở lòng | thân thiết | giao lưu | tích cực |