Từ đồng nghĩa với "quảng trường"
| quảng trường | công trường | cầu phương | khu vực |
| địa điểm | sân | bãi đất | khoảng trống |
| khu đất | khuôn viên | sân khấu | bến cảng |
| công viên | vườn hoa | khu vui chơi | khu giải trí |
| đường phố | khu dân cư | khu thương mại | khu hành chính |
| quảng trường | công trường | cầu phương | khu vực |
| địa điểm | sân | bãi đất | khoảng trống |
| khu đất | khuôn viên | sân khấu | bến cảng |
| công viên | vườn hoa | khu vui chơi | khu giải trí |
| đường phố | khu dân cư | khu thương mại | khu hành chính |