Từ đồng nghĩa với "quần kì"
| cờ | cờ quân đội | cờ hiệu | cờ chiến |
| cờ tổ quốc | cờ sắc | cờ trận | cờ biểu tượng |
| cờ phướn | cờ búa liềm | cờ quốc gia | cờ truyền thống |
| cờ lễ hội | cờ chiến thắng | cờ đại diện | cờ quân sự |
| cờ danh dự | cờ phong trào | cờ đồng đội | cờ chiến sĩ |
| cờ | cờ quân đội | cờ hiệu | cờ chiến |
| cờ tổ quốc | cờ sắc | cờ trận | cờ biểu tượng |
| cờ phướn | cờ búa liềm | cờ quốc gia | cờ truyền thống |
| cờ lễ hội | cờ chiến thắng | cờ đại diện | cờ quân sự |
| cờ danh dự | cờ phong trào | cờ đồng đội | cờ chiến sĩ |