Từ đồng nghĩa với "quẩng mỡ đẹ"
| rứng mỡ | mỡ | mỡ thừa | mỡ bụng |
| mỡ gan | mỡ máu | mỡ nội tạng | mỡ dưới da |
| mỡ cơ thể | mỡ động vật | mỡ thực vật | mỡ lợn |
| mỡ bò | mỡ gà | mỡ cá | mỡ chiên |
| mỡ xào | mỡ nước | mỡ béo | mỡ dày |
| rứng mỡ | mỡ | mỡ thừa | mỡ bụng |
| mỡ gan | mỡ máu | mỡ nội tạng | mỡ dưới da |
| mỡ cơ thể | mỡ động vật | mỡ thực vật | mỡ lợn |
| mỡ bò | mỡ gà | mỡ cá | mỡ chiên |
| mỡ xào | mỡ nước | mỡ béo | mỡ dày |