Từ đồng nghĩa với "quật"
| quật | cú đập mạnh | đánh bốp một cái | tát |
| vỗ | cái vỗ | tạt | tạt tai |
| đánh chát một cái | bớp | cái đập | phát |
| đánh | đập | quật ngã | quật đổ |
| quật mả | quật gốc | quật đất | quật cây |
| quật | cú đập mạnh | đánh bốp một cái | tát |
| vỗ | cái vỗ | tạt | tạt tai |
| đánh chát một cái | bớp | cái đập | phát |
| đánh | đập | quật ngã | quật đổ |
| quật mả | quật gốc | quật đất | quật cây |