Từ đồng nghĩa với "quắt"
| lời chửi rủa | chửi rủa | nguyền rủa | lời nguyền rủa |
| báng bổ | chê trách | chê | kết tội |
| chỉ trích | tấn công | đày địa ngục | trục xuất |
| cấm | lạm dụng | đoạ đày | gây nhầm lẫn |
| làm thất bại | chẳng đáng nửa đồng | chẳng đáng một trinh | làn nguy hại |
| lời chửi rủa | chửi rủa | nguyền rủa | lời nguyền rủa |
| báng bổ | chê trách | chê | kết tội |
| chỉ trích | tấn công | đày địa ngục | trục xuất |
| cấm | lạm dụng | đoạ đày | gây nhầm lẫn |
| làm thất bại | chẳng đáng nửa đồng | chẳng đáng một trinh | làn nguy hại |