Từ đồng nghĩa với "quặm"
| khúm núm | cúi mình | quỳ gối | sự quỵ luỵ |
| sự luồn cúi | sự khép nép | co rúm người | thu mình lại |
| núp mình xuống | co ro | co lại | co rúm lại |
| trườn | bò | né | nép xuống |
| run rẩy | khép nép | chui luồn | méo |
| quặp |
| khúm núm | cúi mình | quỳ gối | sự quỵ luỵ |
| sự luồn cúi | sự khép nép | co rúm người | thu mình lại |
| núp mình xuống | co ro | co lại | co rúm lại |
| trườn | bò | né | nép xuống |
| run rẩy | khép nép | chui luồn | méo |
| quặp |