Từ đồng nghĩa với "quặng"
| quặng | khoáng | khoáng sản | mỏ |
| đá | đá chưa tinh chế | đất chưa tinh chế | đất có nhiều kim loại |
| khoáng sản bản địa | hàm lượng | chất khoáng | vật liệu khai thác |
| nguyên liệu | kim loại | quặng sắt | quặng đồng |
| quặng nhôm | quặng vàng | quặng bạc | quặng thiếc |