Từ đồng nghĩa với "quặt"
| quặt | bẻ gập | rẽ | quẹo |
| xoay | lệch | nghiêng | trở |
| quay | đi lệch | đi ngang | đi chệch |
| đi vòng | đi quanh | đi rẽ | đi quặt |
| quay lại | quay ngang | quay ngược | quay vòng |
| quặt | bẻ gập | rẽ | quẹo |
| xoay | lệch | nghiêng | trở |
| quay | đi lệch | đi ngang | đi chệch |
| đi vòng | đi quanh | đi rẽ | đi quặt |
| quay lại | quay ngang | quay ngược | quay vòng |