Từ đồng nghĩa với "quế"
| quế Trung Quốc | quế vỏ | quế ceylon | cây quế |
| Chi Quế | Quế quan | hạt dẻ | bột quế |
| tinh dầu quế | quế ngọt | quế đắng | quế Ấn Độ |
| quế Sa Mạc | quế Thái | quế Nam | quế Bắc |
| quế rừng | quế lá | quế tươi | quế khô |
| quế Trung Quốc | quế vỏ | quế ceylon | cây quế |
| Chi Quế | Quế quan | hạt dẻ | bột quế |
| tinh dầu quế | quế ngọt | quế đắng | quế Ấn Độ |
| quế Sa Mạc | quế Thái | quế Nam | quế Bắc |
| quế rừng | quế lá | quế tươi | quế khô |